Từ: торымтай
Thêm vào: 28/11/2011
Đã nghe: 1 lần
trong:
zoology,
зоология,
birds (tt),
кошлар,
male surnames,
ир-ат исемнәре
Phát âm bằng Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan
Phát âm của Citybua
(Nam từ Nga)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm торымтай trong Tiếng Tatarstan
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: бер күзәнәкле
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
