Phát âm туловище: Cách phát âm туловище trong Tiếng Nga

Từ: туловище

Thêm vào: 07/01/2009 Đã nghe: 35 lần
trong: Thêm thể loại cho туловище

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈtułəvʲɪɕːə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

туловище = thân cây

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm туловище:

thư điện tử