Từ: туловище
Thêm vào: 07/01/2009
Đã nghe: 5 lần
trong:
Thêm thể loại cho туловище
Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga
Phát âm của bazich
(Nam từ Nga)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm туловище trong Tiếng Nga
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: киску
của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:
ˈtułəvʲɪɕːə
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
