Phát âm тёртый: Cách phát âm тёртый trong Tiếng Nga

Từ: тёртый

Thêm vào: 17/08/2010 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho тёртый

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

тёртый = grated

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm тёртый:

thư điện tử