Phát âm уже не: Cách phát âm уже не trong Tiếng Nga

Từ: уже не

Thêm vào: 03/08/2012 Đã nghe: 122 lần
trong: expression

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

уже не = không

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm уже не:

thư điện tử