Phát âm уравновесить: Cách phát âm уравновесить trong Tiếng Nga

Từ: уравновесить

Thêm vào: 08/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho уравновесить

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

уравновесить = cân bằng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm уравновесить:

thư điện tử