Phát âm фосфор: Cách phát âm фосфор trong Tiếng Nga, Tiếng Kazakhstan, Tiếng Chuvashia, Tiếng Mông Cổ, Tiếng Macedonia, Tiếng Tatarstan, Tiếng Serbia, Tiếng Ukraina, Tiếng Bulgaria

Từ: фосфор

Thêm vào: 08/02/2010 Đã nghe: 80 lần
trong: химия, chemicals, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

фосфор phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk] Trở lại Tiếng Kazakhstan

фосфор phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv] Trở lại Tiếng Chuvashia

фосфор phát âm trong Tiếng Mông Cổ [mn] Trở lại Tiếng Mông Cổ

фосфор phát âm trong Tiếng Macedonia [mk] Trở lại Tiếng Macedonia

фосфор phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

фосфор phát âm trong Tiếng Serbia [sr] Trở lại Tiếng Serbia

фосфор phát âm trong Tiếng Ukraina [uk] Trở lại Tiếng Ukraina

фосфор phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg] Trở lại Tiếng Bulgaria

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈfosfər

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

фосфор = phốt pho

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm фосфор:

thư điện tử