Phát âm хламидомонада: Cách phát âm хламидомонада trong Tiếng Tatarstan, Tiếng Nga

Từ: хламидомонада

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 23 lần
trong: Thêm thể loại cho хламидомонада

Phát âm bằng Tiếng Tatarstan [tt]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

хламидомонада phát âm trong Tiếng Nga [ru]

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

хламидомонада = Chlamydomonas

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm хламидомонада:

thư điện tử