Phát âm Хлор: Cách phát âm Хлор trong Tiếng Nga, Tiếng Mari, Tiếng Erzya, Tiếng Macedonia, Tiếng Chuvashia, Tiếng Kazakhstan, Tiếng Mông Cổ, Tiếng Bulgaria, Tiếng Tatarstan, Tiếng Serbia, Tiếng Belarus, Tiếng Ukraina, Tiếng Tuva

Từ: Хлор

Thêm vào: 08/02/2010 Đã nghe: 118 lần
trong: газ, gases, химия, chemicals, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Хлор phát âm trong Tiếng Mari [chm] Trở lại Tiếng Mari

Хлор phát âm trong Tiếng Erzya [myv] Trở lại Tiếng Erzya

Хлор phát âm trong Tiếng Macedonia [mk] Trở lại Tiếng Macedonia

Хлор phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv] Trở lại Tiếng Chuvashia

Хлор phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk] Trở lại Tiếng Kazakhstan

Хлор phát âm trong Tiếng Mông Cổ [mn] Trở lại Tiếng Mông Cổ

Хлор phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg] Trở lại Tiếng Bulgaria

Хлор phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

Хлор phát âm trong Tiếng Serbia [sr] Trở lại Tiếng Serbia

Хлор phát âm trong Tiếng Belarus [be] Trở lại Tiếng Belarus

Хлор phát âm trong Tiếng Ukraina [uk] Trở lại Tiếng Ukraina

Хлор phát âm trong Tiếng Tuva [tyv] Trở lại Tiếng Tuva

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Хлор = Clo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Хлор:

thư điện tử