Phát âm Хлор: Cách phát âm Хлор trong Tiếng Nga, Tiếng Kazakhstan, Tiếng Mông Cổ, Tiếng Bulgaria, Tiếng Tatarstan, Tiếng Serbia, Tiếng Belarus, Tiếng Ukraina, Tiếng Chuvashia

Từ: Хлор

Thêm vào: 08/02/2010 Đã nghe: 24 lần
trong: газ, gases, химия, chemicals, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Хлор phát âm trong Tiếng Kazakhstan [kk] Trở lại Tiếng Kazakhstan

Хлор phát âm trong Tiếng Mông Cổ [mn] Trở lại Tiếng Mông Cổ

Хлор phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg] Trở lại Tiếng Bulgaria

Хлор phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

Хлор phát âm trong Tiếng Serbia [sr] Trở lại Tiếng Serbia

Хлор phát âm trong Tiếng Belarus [be] Trở lại Tiếng Belarus

Хлор phát âm trong Tiếng Ukraina [uk] Trở lại Tiếng Ukraina

Хлор phát âm trong Tiếng Chuvashia [cv] Trở lại Tiếng Chuvashia

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Хлор:

thư điện tử