Phát âm цверкшнауцер: Cách phát âm цверкшнауцер trong Tiếng Nga

Từ: цверкшнауцер

Thêm vào: 06/08/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho цверкшнауцер

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

цверкшнауцер = tsverkshnautser

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm цверкшнауцер:

thư điện tử