Phát âm шатаются: Cách phát âm шатаются trong Tiếng Nga

Từ: шатаются

Thêm vào: 07/01/2009 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho шатаются

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

шатаются = tách rời

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm шатаются:

thư điện tử