Cách phát âm штуковина

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm штуковина trong Tiếng Nga

Từ ngẫu nhiên: натовпроговийпівострівзрістдідище