Phát âm штуковина: Cách phát âm штуковина trong Tiếng Nga, Tiếng Ukraina

Từ: штуковина

Thêm vào: 17/03/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho штуковина

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

штуковина phát âm trong Tiếng Ukraina [uk]

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

штуковина = gizmo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm штуковина:

thư điện tử