Từ: шәп

Thêm vào: 24/01/2010 Đã nghe: 7 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Байкара, шифрлыйк, гөлчәчәкле, кырлагандыр, тибәрел