Từ: אלכוהול

Thêm vào: 17/01/2013 Đã nghe: 15 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: מֶצוּייָן, תּוֹדָה.מְבוּטַּחַתדלתוןלא תאמןצופה