Phát âm במיה: Cách phát âm במיה trong Tiếng Hê-brơ

Từ: במיה

Thêm vào: 06/07/2009 Đã nghe: 38 lần
trong: vegetables

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

במיה = Đậu bắp

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm במיה:

thư điện tử