Phát âm דעיכה: Cách phát âm דעיכה trong Tiếng Hê-brơ

Từ: דעיכה

Thêm vào: 09/10/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

דעיכה = Sự đổ nát

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm דעיכה:

thư điện tử