Phát âm חדר אורחים: Cách phát âm חדר אורחים trong Tiếng Hê-brơ

Từ: חדר אורחים

Thêm vào: 10/05/2012 Đã nghe: 307 lần
trong: בית, living room

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

חדר אורחים = Phòng khách

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm חדר אורחים:

thư điện tử