Từ: חורה

Thêm vào: 13/06/2015 Đã nghe: 0 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: עולציםאֲנִי לֹא יוֹדֵעַתעבורהכינוראין