Phát âm חליבה: Cách phát âm חליבה trong Tiếng Hê-brơ

Từ: חליבה

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

חליבה = Sự vắt sưa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm חליבה:

thư điện tử