Phát âm חרדל השדה: Cách phát âm חרדל השדה trong Tiếng Hê-brơ

Từ: חרדל השדה

Thêm vào: 15/09/2012 Đã nghe: 19 lần
trong: flowers

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

חרדל השדה = Lĩnh vực mù tạt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm חרדל השדה:

thư điện tử