Từ: חרדל השדה

Thêm vào: 15/09/2012 Đã nghe: 19 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: לפלג, שלמה-חי, בנות, מטחנת, אֱלִישֶׁבַע