Phát âm מאכל: Cách phát âm מאכל trong Tiếng Hê-brơ

Từ: מאכל

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 20 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

מאכל = Thực phẩm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm מאכל:

thư điện tử