Từ: מבורך

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 474 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: tiferet, צירוף, הִתְבַּצְּרוּת, לְהָסִית, barak