Phát âm מברשת: Cách phát âm מברשת trong Tiếng Hê-brơ

Từ: מברשת

Thêm vào: 13/03/2011 Đã nghe: 37 lần
trong: house, בית

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

מברשת = Bàn chải

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm מברשת:

thư điện tử