Phát âm מברשת: Cách phát âm מברשת trong Tiếng Hê-brơ

Từ: מברשת

Thêm vào: 13/03/2011 Đã nghe: 33 lần
trong: house, בית

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he] Trở lại Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm מברשת:

thư điện tử