Từ: מברשת

Thêm vào: 13/03/2011 Đã nghe: 54 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: אמת אלוהים אמתנֶחָמָהחיים אורוןהיכשלוהתכנסו