Phát âm מותחים: Cách phát âm מותחים trong Tiếng Hê-brơ

Từ: מותחים

Thêm vào: 09/01/2013 Đã nghe: 3 lần
trong: verb

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he] Trở lại Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

מותחים = Căng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm מותחים:

thư điện tử