Từ: מותחים

Thêm vào: 09/01/2013 Đã nghe: 4 lần

trong:

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm מותחים trong Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: raananaAdaiahmishpatשמיעה אבסולוטיתמתלונן