Cách phát âm מותחים

trong:
מותחים phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm מותחים trong Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ניראחתחמישהAkavishים כנרת‎