Phát âm מכבה: Cách phát âm מכבה trong Tiếng Hê-brơ

Từ: מכבה

Thêm vào: 04/02/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho מכבה

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

מכבה = Tắt

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm מכבה:

thư điện tử