Từ: מלבוש

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 11 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: אָפְנָתִי, מכירה, lochem el, (זעם (שם עצם, לָקַח