Phát âm משמר הירדן: Cách phát âm משמר הירדן trong Tiếng Hê-brơ

Từ: משמר הירדן

Thêm vào: 27/09/2012 Đã nghe: 19 lần
trong: יישובים

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he] Trở lại Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

משמר הירדן = Bảo vệ Jordan

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm משמר הירדן:

thư điện tử