Từ: סיבת

Thêm vào: 04/01/2013 Đã nghe: 6 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: מַשְׁוִיצָהGeuelbeit shaar hakavanotרִיצָה וְטְנִיס.Moshiach