Từ: עטלף פירות אפור-ראש

Thêm vào: 28/07/2010 Đã nghe: 105 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: צנובר, שֶׁבַע בְּרָכוֹת, Yitzchak, דוד אבידן, סיכום