Phát âm עטלף פירות אפור-ראש: Cách phát âm עטלף פירות אפור-ראש trong Tiếng Hê-brơ

Từ: עטלף פירות אפור-ראש

Thêm vào: 28/07/2010 Đã nghe: 89 lần
trong: בעלי חיים, גן החיות התנ''כי

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm עטלף פירות אפור-ראש:

thư điện tử