Từ: צלחת

Thêm vào: 13/03/2011 Đã nghe: 144 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: הַר נְבוֹ‎, תפילת שחרית, אֲרֻתַּק, תְּהִלָּה, מלאך המוות