Phát âm קנה: Cách phát âm קנה trong Tiếng Hê-brơ

Từ: קנה

Thêm vào: 22/04/2012 Đã nghe: 59 lần
trong: Thêm thể loại cho קנה

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he] Trở lại Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

קנה = Thùng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm קנה:

thư điện tử