Phát âm קניות: Cách phát âm קניות trong Tiếng Hê-brơ

Từ: קניות

Thêm vào: 10/05/2012 Đã nghe: 52 lần
trong: shopping, לעשות קניות

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

קניות = Mua sắm

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm קניות:

thư điện tử