Phát âm רכיבה על סוסים: Cách phát âm רכיבה על סוסים trong Tiếng Hê-brơ

Từ: רכיבה על סוסים

Thêm vào: 10/08/2012 Đã nghe: 48 lần
trong: deportes, sports

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he] Trở lại Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

רכיבה על סוסים = Cưỡi ngựa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm רכיבה על סוסים:

thư điện tử