Từ: שווה זהב
Thêm vào: 04/10/2012
Đã nghe: 16 lần
trong:
gold
Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he] Trở lại Tiếng Hê-brơ
Phát âm của noamika
(Nữ từ Israel)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm שווה זהב trong Tiếng Hê-brơ
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: העריץ
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
