Từ: שווה זהב

Thêm vào: 04/10/2012 Đã nghe: 88 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: מכנסי ספורט, Tirtur, jehovah-rohi, uz'cha, ערביים