Phát âm שיקנה: Cách phát âm שיקנה trong Tiếng Hê-brơ

Từ: שיקנה

Thêm vào: 30/01/2013 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho שיקנה

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

שיקנה = Mua

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm שיקנה:

thư điện tử