Từ: שכנוע

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 12 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: מכבהרַדְיוֹאַקְטִיבִיתמְגֻבֶּסֶתShlichaבְּכִכַּר