Từ: תיקן

Thêm vào: 24/04/2010 Đã nghe: 28 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: עולציםאֲנִי לֹא יוֹדֵעַתעבורהכינוראין