Phát âm תשבץ: Cách phát âm תשבץ trong Tiếng Hê-brơ

Từ: תשבץ

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Hê-brơ [he]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

תשבץ = Crossword đố

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm תשבץ:

thư điện tử