Phát âm آنقوت: Cách phát âm آنقوت trong Tiếng Ba Tư

Từ: آنقوت

Thêm vào: 08/05/2012 Đã nghe: 9 lần
trong: پرنده

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Sareh

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

آنقوت = Chim cuốc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm آنقوت:

thư điện tử