Phát âm أشربة: Cách phát âm أشربة trong Tiếng Ả Rập

Từ: أشربة

Thêm vào: 10/02/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho أشربة

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

أشربة = Đồ uống

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm أشربة:

thư điện tử