Từ: أنتِ أكلتِ
Thêm vào: 13/09/2010
Đã nghe: 133 lần
trong:
Arabic grammer,
Arabic verb conjugation,
verb (to eat),
(تصريف فعل (أكل
Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập
Phát âm của jasmen
(Nữ từ Ai Cập)
Phát âm của ScottyWK
(Nam từ Syria)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm أنتِ أكلتِ trong Tiếng Ả Rập
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: الاستحاضة
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
