Từ: اثنا عشر

Thêm vào: 23/09/2011 Đã nghe: 211 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: سابقيهالحي القيومالعصب الوجهيرقد--يرقديُدَأْدِدُ