Phát âm اثنا عشر: Cách phát âm اثنا عشر trong Tiếng Ả Rập

Từ: اثنا عشر

Thêm vào: 23/09/2011 Đã nghe: 194 lần
trong: 12

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

اثنا عشر = Mười hai

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm اثنا عشر:

thư điện tử