Phát âm البريء: Cách phát âm البريء trong Tiếng Ả Rập

Từ: البريء

Thêm vào: 26/05/2009 Đã nghe: 15 lần
trong: adjective

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

البريء = Người vô tội

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm البريء:

thư điện tử