Phát âm الرواسب: Cách phát âm الرواسب trong Tiếng Ả Rập

Từ: الرواسب

Thêm vào: 26/05/2009 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho الرواسب

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

الرواسب = Trầm tích

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm الرواسب:

thư điện tử