Phát âm بديع: Cách phát âm بديع trong Tiếng Ả Rập, Tiếng Ba Tư

Từ: بديع

Thêm vào: 26/05/2009 Đã nghe: 57 lần
trong: male name and surname, adjective

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

بديع phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

بديع = Đáng yêu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm بديع:

thư điện tử