Phát âm براح: Cách phát âm براح trong Tiếng Ả Rập

Từ: براح

Thêm vào: 10/07/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho براح

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

براح = Barah

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm براح:

thư điện tử