Cách phát âm تته پته

تته پته phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm تته پته trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: بی مهرهتکواندوخریدنچیزثبات