Phát âm جلبک: Cách phát âm جلبک trong Tiếng Ba Tư

Từ: جلبک

Thêm vào: 25/08/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: science

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: 40

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

جلبک = Loài rong

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm جلبک:

thư điện tử