Phát âm جُلَسائه: Cách phát âm جُلَسائه trong Tiếng Ả Rập

Từ: جُلَسائه

Thêm vào: 12/07/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho جُلَسائه

Phát âm bằng Tiếng Ả Rập [ar] Trở lại Tiếng Ả Rập

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

جُلَسائه = Kitô giáo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm جُلَسائه:

thư điện tử