Phát âm حفره: Cách phát âm حفره trong Tiếng Ba Tư

Từ: حفره

Thêm vào: 30/11/2010 Đã nghe: 33 lần
trong: Thêm thể loại cho حفره

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa] Trở lại Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

حفره =

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm حفره:

thư điện tử