Phát âm خروس كولی: Cách phát âm خروس كولی trong Tiếng Ba Tư

Từ: خروس كولی

Thêm vào: 08/05/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: پرنده

Phát âm bằng Tiếng Ba Tư [fa]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

خروس كولی = Heath gà

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm خروس كولی:

thư điện tử